字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丝枲
丝枲
Nghĩa
1.生丝和麻。 2.指缫丝绩麻之事。
Chữ Hán chứa trong
丝
枲