字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丝栈
丝栈
Nghĩa
1.旧中国在上海出现的经营华商与洋商间生丝贸易的中间商。经营四川﹑湖北及山东等省产生丝。接受厂商委托,转售洋行,抽收佣金。并代办仓储﹑保险﹑纳税等事,有时还借垫资金。 2.储存生丝的栈房。
Chữ Hán chứa trong
丝
栈