字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丝篁
丝篁
Nghĩa
1.弦管乐器。借指音乐。
Chữ Hán chứa trong
丝
篁