字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
丝籰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丝籰
丝籰
Nghĩa
1.复摇和络丝过程中卷绕生丝用的框架。通常用木﹑竹制成。
Chữ Hán chứa trong
丝
籰