字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
丝糕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丝糕
丝糕
Nghĩa
1.用小米粉﹑玉米粉或面粉等加水搅拌发酵后蒸成的松软的食品。宋陈造有《谢韩干送丝糕》诗。
Chữ Hán chứa trong
丝
糕