字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
丝纷栉比 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丝纷栉比
丝纷栉比
Nghĩa
1.像丝一样纷繁,像梳齿一样排列。形容纷繁罗列。
Chữ Hán chứa trong
丝
纷
栉
比