字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
丝锥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丝锥
丝锥
Nghĩa
1.俗称螺丝攻。加工孔内螺纹的一种螺纹刀具。可分为手用丝锥和机用丝锥。
Chữ Hán chứa trong
丝
锥