字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
丞郎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丞郎
丞郎
Nghĩa
1.唐尚书省的左右丞和六部侍郎的总称。尚书在左右丞之上,也称丞郎。
Chữ Hán chứa trong
丞
郎