字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丢三落四
丢三落四
Nghĩa
形容马虎或记忆力不好而好忘事。
Chữ Hán chứa trong
丢
三
落
四