字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丢手
丢手
Nghĩa
放开不管~不干ㄧ这种事趁早丢开手。
Chữ Hán chứa trong
丢
手