字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丢掉
丢掉
Nghĩa
①遗失不小心把钥匙~了◇~饭碗(失业)。②抛弃~幻想。
Chữ Hán chứa trong
丢
掉