丢搭

Nghĩa

1.亦作"丢答"。亦作"丢撘"。 2.抛弃;放开。 3.犹言荒废。 4.形容词词尾。用以加强语势。

Chữ Hán chứa trong

丢搭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台