字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
丢搭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丢搭
丢搭
Nghĩa
1.亦作"丢答"。亦作"丢撘"。 2.抛弃;放开。 3.犹言荒废。 4.形容词词尾。用以加强语势。
Chữ Hán chứa trong
丢
搭