字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丢盔卸甲
丢盔卸甲
Nghĩa
1.形容打了大败仗时的狼狈相。亦比喻事情的失败。
Chữ Hán chứa trong
丢
盔
卸
甲