字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
丢盔弃甲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丢盔弃甲
丢盔弃甲
Nghĩa
形容作战时狼狈逃跑的样子打得敌军丢盔弃甲。
Chữ Hán chứa trong
丢
盔
弃
甲