字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丢盔抛甲
丢盔抛甲
Nghĩa
1.见"丢盔卸甲"。
Chữ Hán chứa trong
丢
盔
抛
甲
丢盔抛甲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台