字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丢轮扯炮
丢轮扯炮
Nghĩa
1.形容手忙脚乱。
Chữ Hán chứa trong
丢
轮
扯
炮
丢轮扯炮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台