字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
两不找
两不找
Nghĩa
买货时货价与所付货款相当或交换货物时价值相当,彼此不用找补。
Chữ Hán chứa trong
两
不
找