字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
两个肩膀扛张嘴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
两个肩膀扛张嘴
两个肩膀扛张嘴
Nghĩa
1.比喻要生活而没有谋生的本领。
Chữ Hán chứa trong
两
个
肩
膀
扛
张
嘴