字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
两国相争,不斩来使 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
两国相争,不斩来使
两国相争,不斩来使
Nghĩa
1.交战双方互相不杀对方派来负责联络或谈判的使者。
Chữ Hán chứa trong
两
国
相
争
,
不
斩
来
使