字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
两墯
两墯
Nghĩa
1.谓任意而为,全无约束。
Chữ Hán chứa trong
两
墯