字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
两歧
两歧
Nghĩa
〈书〉(两种意见、方法)不统一办法应该划一,不能~。
Chữ Hán chứa trong
两
歧
两歧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台