字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
两珥
两珥
Nghĩa
1.指日﹑月两旁的光晕。古代认为是灾变的征兆。
Chữ Hán chứa trong
两
珥