字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
两甄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
两甄
两甄
Nghĩa
1.两翼;两侧的部队。 2.汉甄丰﹑甄邯的合称。
Chữ Hán chứa trong
两
甄