字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
两瞽相扶
两瞽相扶
Nghĩa
1.两个盲人互相搀扶。谓彼此均无所助益。
Chữ Hán chứa trong
两
瞽
相
扶