字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
两肋插刀
两肋插刀
Nghĩa
1.喻承担极大牺牲。
Chữ Hán chứa trong
两
肋
插
刀
两肋插刀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台