字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
两脚书橱
两脚书橱
Nghĩa
1.《南史.陆澄传》"澄当世称为硕学,读《易》三年不解文义,欲撰《宋书》竟不成。王俭戏之曰'陆公,书厨也。'"后遂以"两脚书橱"指读书记诵甚多但不善应用的人。
Chữ Hán chứa trong
两
脚
书
橱
两脚书橱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台