字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
两袖清风
两袖清风
Nghĩa
比喻做官廉洁。
Chữ Hán chứa trong
两
袖
清
风