字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
两龚
两龚
Nghĩa
1.汉龚胜和龚舍的合称。 2.宋龚夬及其弟龚大壮的合称。
Chữ Hán chứa trong
两
龚