字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
严憯
严憯
Nghĩa
1.严厉﹑严刻。谓严刑峻法。
Chữ Hán chứa trong
严
憯