字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
严懔
严懔
Nghĩa
1.严肃而使人畏惧。
Chữ Hán chứa trong
严
懔