字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丧声嚎气
丧声嚎气
Nghĩa
1.詈词。谓如遇丧事般哭泣。
Chữ Hán chứa trong
丧
声
嚎
气
丧声嚎气 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台