字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丫儿
丫儿
Nghĩa
1.一种似钌铞儿的扣子。
Chữ Hán chứa trong
丫
儿