字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
中壸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
中壸
中壸
Nghĩa
1.犹中宫。皇后的住处。壸,宫内巷舍间道。 2.借指皇后。 3.泛称妻室。
Chữ Hán chứa trong
中
壸