字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
中天竺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
中天竺
中天竺
Nghĩa
1.古印度的一部分。亦泛称古印度。 2.指浙江杭州天竺山之中天竺寺。
Chữ Hán chứa trong
中
天
竺