字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
中旬
中旬
Nghĩa
1.一个月的中间十天,即从十一日到二十日。
Chữ Hán chứa trong
中
旬