字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
中流砥柱
中流砥柱
Nghĩa
屹立在黄河激流之中的砥柱山。比喻坚强的,能起到支柱作用的人或力量缓急朝廷须公出,更作中流砥柱|满江风浪晚来急,谁似中流砥柱人。
Chữ Hán chứa trong
中
流
砥
柱