字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
中碳钢
中碳钢
Nghĩa
1.具有中等含碳量(约0.25~0.50%)的碳素钢。
Chữ Hán chứa trong
中
碳
钢