字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
临岐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
临岐
临岐
Nghĩa
1.亦作"临歧"。 2.本为面临歧路﹐后亦用为赠别之辞。
Chữ Hán chứa trong
临
岐