字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
临机辄断
临机辄断
Nghĩa
1.见"临机立断"。
Chữ Hán chứa trong
临
机
辄
断