字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
临河羡鱼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
临河羡鱼
临河羡鱼
Nghĩa
1.比喻空有愿望﹐而无实际行动。
Chữ Hán chứa trong
临
河
羡
鱼