字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
临眺
临眺
Nghĩa
登高望远从来多古意,临眺独踌躇。
Chữ Hán chứa trong
临
眺