字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
临邛酒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
临邛酒
临邛酒
Nghĩa
1.《史记.司马相如列传》"相如与(文君)俱之临邛﹐尽卖其车骑﹐买一酒舍酤酒﹐而令文君当炉。相如身自着犊鼻裻﹐与保庸杂作﹐涤器于市中。"后因以为典﹐亦泛指酒。
Chữ Hán chứa trong
临
邛
酒