字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
临阵脱逃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
临阵脱逃
临阵脱逃
Nghĩa
1.临作战时逃跑。亦喻事到临头畏缩逃避。
Chữ Hán chứa trong
临
阵
脱
逃