字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
临难不苟
临难不苟
Nghĩa
1.谓遇到危难不苟且偷生。语本《礼记.曲礼上》"临难毋苟免。"
Chữ Hán chứa trong
临
难
不
苟