字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
临雍
临雍
Nghĩa
1.亲临辟雍。雍﹐指辟雍﹐本为西周天子所设大学﹐历代皆有﹐亦常为祭祀之所。
Chữ Hán chứa trong
临
雍