字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丸擀
丸擀
Nghĩa
1.亦作"丸捍"。 2.古时制墨的一道工序,以抟板揉搓压延墨剂。
Chữ Hán chứa trong
丸
擀