字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
丹凤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丹凤
丹凤
Nghĩa
1.头和翅膀上的羽毛为红色的凤鸟。 2.喻下达诏书的使者。亦指诏书。 3.指丹凤城或丹凤阙﹑丹凤门﹑丹凤楼。亦借称帝都﹑朝廷。 4.喻杰出者。
Chữ Hán chứa trong
丹
凤