字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
丹凤眼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丹凤眼
丹凤眼
Nghĩa
1.眼角上翘的一种眼型。因似丹凤之眼,故称。
Chữ Hán chứa trong
丹
凤
眼