字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丹凤舄
丹凤舄
Nghĩa
1.绣有丹凤的鞋。亦指仙鞋。
Chữ Hán chứa trong
丹
凤
舄