字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
丹参
丹参
Nghĩa
多年生草本。其根为中药。有活血祛瘀、安神宁心、排脓、止痛的功用。可治心绞痛、痛经、月经不调、经闭、瘀血腹痛、骨节疼痛、惊悸不眠等。
Chữ Hán chứa trong
丹
参